transport ship
Định nghĩa
Danh từ:
Tàu vận tải: "transport ship" là một loại tàu được thiết kế hoặc sử dụng để chuyên chở binh lính hoặc thiết bị quân sự.
Ví dụ sử dụng
- (Quân đội đã sử dụng một tàu vận tải để di chuyển binh lính ra tiền tuyến.)
- (Nhiều tàu vận tải đã cập cảng, chất đầy xe tăng và đạn dược.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to board a transport ship": lên tàu vận tải.
- The soldiers were ordered to board the transport ship at dawn. (Những người lính được lệnh lên tàu vận tải vào lúc bình minh.)
"to convert a vessel into a transport ship": biến một tàu thuyền thành tàu vận tải.
- During the war, many commercial vessels were converted into transport ships. (Trong chiến tranh, nhiều tàu thương mại đã được cải tạo thành tàu vận tải.)
Biến thể và từ gần giống
Transport (danh từ): sự vận chuyển, phương tiện vận chuyển (có thể dùng riêng để chỉ tàu vận tải trong ngữ cảnh quân sự).
- The transport arrived at the port with supplies. (Tàu vận tải đã đến cảng cùng với hàng tiếp tế.)
Transportation (danh từ): sự vận chuyển nói chung.
- The transportation of troops required careful planning. (Việc vận chuyển binh lính đòi hỏi lên kế hoạch cẩn thận.)
Từ đồng nghĩa
- Cargo ship: tàu chở hàng (thường dùng cho hàng hóa thương mại, nhưng cũng có thể dùng trong quân sự).
- Troop carrier: tàu chở quân (nhấn mạnh vào mục đích chở binh lính).
- Military transport ship: tàu vận tải quân sự (cụ thể hơn, bao gồm cả thiết bị và quân đội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Ship out: gửi đi bằng tàu (thường dùng cho hàng hóa hoặc quân đội).
- The supplies were shipped out on a transport ship. (Hàng tiếp tế đã được gửi đi bằng tàu vận tải.)
Load onto: chất lên (tàu).
- The equipment was loaded onto the transport ship overnight. (Thiết bị đã được chất lên tàu vận tải qua đêm.)
Thành ngữ liên quan
- "Miss the boat": bỏ lỡ cơ hội (không liên quan trực tiếp đến "transport ship", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh quân sự để chỉ việc chậm trễ).
- The regiment missed the transport ship and had to wait for the next one. (Trung đoàn đã bỏ lỡ tàu vận tải và phải chờ chuyến tiếp theo.)